Máy nổ bỏng khí nóng dùng để sản xuất thực phẩm nổ, sử dụng gia nhiệt bằng khí gas, nguyên liệu có thể là đậu nành, ngô, gạo, lúa mì và các loại hạt. Máy có năng suất cao, tiêu thụ năng lượng thấp và hiệu suất làm việc cao. Ngoài ra, chúng tôi tiến hành kiểm tra nghiêm ngặt trước khi giao máy.
Video vận hành máy nổ bỏng gạo khí nóng

Thông số kỹ thuật của máy nổ bỏng gạo lúa mì
| Nguồn điện | 1 pha 220V |
|---|---|
| Công suất | 0.75KW |
| Năng suất | 50-60kg/h |
| Trọng lượng tịnh | 450kg |
| Kích thước | 1650×800×1350mm |
Trước khi làm việc, người vận hành cần bôi trơn bộ phận truyền động và kiểm tra xem các bộ phận vận hành có bị lỏng hay không.
Trong lần nổ đầu tiên, máy nổ bỏng bắp cần được làm nóng đến 120°C rồi tắt máy. Nguyên liệu có thể trộn với 50g bột talc thực phẩm. Lưu ý: Yêu cầu về nguyên liệu: không có tạp chất, độ ẩm dưới 15%.
Quy trình nạp liệu: nạp liệu → đậy nắp → siết chặt nắp → gia nhiệt
Nạp liệu: Nới lỏng tay cầm hướng ra ngoài - xoay vô lăng để nâng nồi lên 45° - đổ nguyên liệu - đóng nắp - đặt lại vô lăng - khóa lại để gia nhiệt.
Trong quá trình gia nhiệt, cứ sau 3~4 phút hãy bật công tắc đảo chiều quay để thay đổi hướng, giúp nguyên liệu được gia nhiệt đều hơn.
Tùy theo loại nguyên liệu, bạn cần chọn áp suất dập lửa phù hợp (thông thường 8kg gạo, 10kg ngô). Hơn nữa, để đạt hiệu quả nổ tốt nhất, thời gian đốt lửa cũng khác nhau.

Kéo giá đỡ giảm chấn bên dưới nồi ra.
Đóng và khóa van gas để tắt lửa.
Người vận hành phải đứng ở bên phải máy, dùng cờ lê chuyên dụng để di chuyển tay cầm.
Loại bỏ cặn thừa trong nồi sau khi vận hành.
Lưu ý: Quy trình xả rất quan trọng, người vận hành cần chú ý.

Lưu ý khi sử dụng máy nổ bỏng khí nóng
- Nếu không thể siết chặt nắp, phải thay gioăng làm kín.
- Máy nổ bỏng khí nóng phải được nối với dây tiếp đất tham chiếu để chống rò rỉ điện.
- Khi phát hiện rò rỉ đường ống gas hóa lỏng, phải dừng máy và đóng van chính sau khi kiểm tra.
- Khi máy nổ bỏng lúa mì đang hoạt động, không được đứng trước máy.
- Trong quá trình vận hành có nhiều tiếng ồn, cần phải cách âm.
- Trong sản xuất bình thường, vòng bi quay cần được bôi trơn một lần (chịu nhiệt 500°C).
Cách thực hiện: dùng súng bơm mỡ bơm một ít mỡ vào cốc cấp dầu, và thêm một lượng nhỏ chất bôi trơn vào từng bộ phận quay.
Thông tin chi tiết về từng bộ phận thay thế.
| Mô tả bộ phận | ||
|---|---|---|
| 1 | Vô lăng | dùng để nạp và xả liệu |
| 2 | Nhiệt kế | hiển thị nhiệt độ của thùng |
| 3 | Đồng hồ áp suất | hiển thị áp suất của thùng |
| 4 | Mỡ bôi trơn | nạp mỡ bôi trơn nhiệt độ cao |
| 5 | Van gas LPG | đóng mở gas LPG |
| 6 | Tay nắm khóa xoay | xoay xuôi là khóa, xoay ngược là mở khóa |
| 7 | Tay nắm khóa xoay | kéo ra để mở khóa, thả ra sẽ tự động khóa lại |
| 8 | Tấm chặn xoay | khóa thùng ngoài |
| 9 | Thùng ngoài | đỡ thùng trong |
| 10 | Thùng trong | chứa nguyên liệu |
| 11 | Gioăng làm kín | hiệu quả làm kín |
| 12 | Nắp | khi nổ, nắp cần được nén chặt |
| 13 | Chốt | đóng mở nắp |
| 14 | Tay cầm chốt | móc nó với thanh đốt sau, sau đó xả nổ |
| 15 | Giá đỡ | dùng để đỡ |
| 16 | Vít | dùng để khóa |
| 17 | Giá đỡ giảm chấn | trước khi mở nắp, di chuyển nó vào bên trong |
| 18 | Tay cầm giá đỡ giảm chấn | dùng để di chuyển giá đỡ giảm chấn |
| 19 | Bộ phận gia nhiệt | dùng để gia nhiệt |
| 20 | Motor | làm cho thùng quay |
| 21 | Dây curoa | truyền động |
| 22 | Công tắc đảo chiều | có thể làm cho thùng quay thuận và quay ngược |
| 23 | Thanh đốt sau | 1. trước khi gia nhiệt, dùng nó để khóa nắp 2. sau khi gia nhiệt, dùng nó để mở nắp |
Ưu điểm của máy nổ bỏng ngũ cốc
- Thực phẩm nổ có thể ăn trực tiếp và có hương vị tuyệt vời.
- Máy nổ bỏng khí nóng có thể xử lý nhiều loại nguyên liệu khác nhau như gạo, lúa mì, ngô và các loại hạt.
- Thời gian nổ ngắn, tiết kiệm nhiều thời gian.
- Máy nổ bỏng ngũ cốc được làm bằng thép không gỉ đạt tiêu chuẩn vệ sinh quốc gia, được ứng dụng rộng rãi trong dây chuyền sản xuất kẹo lạc.
- Thực phẩm nổ thành phẩm giữ được chất dinh dưỡng ban đầu, tốt cho sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp
Cần làm nóng trước đến 120°C.
Có, tất nhiên, bạn có thể làm theo nhu cầu của mình.
Đó có thể là đậu nành, ngô, gạo, lúa mì và các loại hạt.

